вознамериться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вознамериться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voznamérit'sja |
| khoa học | voznamerit'sja |
| Anh | voznameritsya |
| Đức | wosnameritsja |
| Việt | vodnameritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вознамериться Hoàn thành
- Xem вознамериваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вознамериться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)