возыметь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возыметь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozymét' |
| khoa học | vozymet' |
| Anh | vozymet |
| Đức | wosymet |
| Việt | vodymet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
возыметь Thể chưa hoàn thành
- :
- возыметь действие — có tác dụng (tác động, ảnh hưởng, công hiệu, hiệu quả, hiệu nghiệm)
- возыметь желание — mong muốn, có ý muốn
- возыметь силу — có sức lực, có uy lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возыметь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)