воинственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воинственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voínstvennyj |
| khoa học | voinstvennyj |
| Anh | voinstvenny |
| Đức | woinstwenny |
| Việt | voinxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
воинственный
- (отличающийся доблестью) dũng cảm, hùng dũng
- (склонный к войне) thượng võ, có tinh thần chiến đấu
- (агрессивный) hiếu chiến, gây chiến; перен. hay sinh sự, hay kiếm chuyện, hay gây gổ.
- воинственные племена — những bộ lạc thượng võ
- воинственные планы — những âm mưu gây chiến
- иметь воинственный вид — có vẻ hay sinh sự (hay kiếm chuyện, hay gây gổ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воинственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)