Bước tới nội dung

войлочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của войлочный
Chữ Latinh
LHQ vójločnyj
khoa học vojločnyj
Anh voylochny
Đức woilotschny
Việt voilotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

войлочный

  1. (Bằng) Phớt.

Tham khảo