воровской
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воровской
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vorovskój |
| khoa học | vorovskoj |
| Anh | vorovskoy |
| Đức | worowskoi |
| Việt | vorovxcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
воровской
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воровской”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)