ворон
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ворон | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vóron |
| khoa học | voron |
| Anh | voron |
| Đức | woron |
| Việt | voron |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ворон gđ
- (Con) Quạ (Corvus corax).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ворон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)