восемьдесят
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của восемьдесят
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vósem'desjat |
| khoa học | vosem'desjat |
| Anh | vosemdesyat |
| Đức | wosemdesjat |
| Việt | voxemđexiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
восемьдесят числ. s
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “восемьдесят”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)