воспламенить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của воспламенить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vosplamenít' |
| khoa học | vosplamenit' |
| Anh | vosplamenit |
| Đức | wosplamenit |
| Việt | voxplamenit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
воспламенить h.thành
- Xem воспламенять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “воспламенить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)