Bước tới nội dung

воюющий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của воюющий
Chữ Latinh
LHQ vojújuščij
khoa học vojujuščij
Anh voyuyushchi
Đức wojujuschtschi
Việt voiuiusi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

воюющий

  1. (Đang) Giao chiến, tác chiến, tham chiến.
    воюющие стороны — các bên giao chiến (tham chiến)

Tham khảo