впитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của впитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vpitát'sja |
| khoa học | vpitat'sja |
| Anh | vpitatsya |
| Đức | wpitatsja |
| Việt | vpitatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
впитаться Hoàn thành
- Xem впитываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “впитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)