вполне
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вполне
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vpolné |
| khoa học | vpolne |
| Anh | vpolne |
| Đức | wpolne |
| Việt | vpolne |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вполне
- Hoàn toàn.
- вполне довольный — hoàn toàn hài lòng
- вполне счастливый — hoàn toàn sung sướng
- вполне достаточно — hoàn toàn đủ
- вполне заслужить — rất đáng được
- вполне заслуженный — hoàn toàn xứng đáng
- вполне подходить — vừa lắm, rất hợp
- не вполне — chưa hoàn toàn, chưa đủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вполне”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)