впрягать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của впрягать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vprjagát' |
| khoa học | vprjagat' |
| Anh | vpryagat |
| Đức | wprjagat |
| Việt | vpriagat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
впрягать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: впрячь) ‚(В)
- Thắng.
- впрягать лощадь — thắng ngựa
- .
- впрягать кого-л. в работу — bắt ai làm việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “впрягать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)