впускной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của впускной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vpusknój |
| khoa học | vpusknoj |
| Anh | vpusknoy |
| Đức | wpusknoi |
| Việt | vpuxcnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
впускной
- :
- впускной клапан — van (xúp- páp) nạp
- впускная труба — ống nạp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “впускной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)