вражда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вражда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vraždá |
| khoa học | vražda |
| Anh | vrazhda |
| Đức | wraschda |
| Việt | vragiđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=вражд}} вражда gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вражда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)