всемирный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всемирный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsemírnyj |
| khoa học | vsemirnyj |
| Anh | vsemirny |
| Đức | wsemirny |
| Việt | vxemirny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]всемирный
- (Toàn) Thế giới.
- Всемирный конгресс миролюбивых сил — Đại hội các lực lượng yêu chuộng hòa bình [toàn] thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “всемирный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)