всенародный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всенародный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsenaródnyj |
| khoa học | vsenarodnyj |
| Anh | vsenarodny |
| Đức | wsenarodny |
| Việt | vxenarođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
всенародный
- (Của) Toàn dân.
- всенародное голосование — [cuộc] đầu phiếu toàn dân, phổ thông đầu phiếu, bỏ phiếu toàn dân
- всенародное достояние — tài sản toàn dân, tài sản quốc dân, của công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “всенародный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)