всеуслышание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всеуслышание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vseuslýšanije |
| khoa học | vseuslyšanie |
| Anh | vseuslyshaniye |
| Đức | wseuslyschanije |
| Việt | vxeuxlysaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
всеуслышание gt
- :
- во всеуслышание — [một cách] công khai, lớn tiếng
- объявить что-л. во всеуслышание — lớn tiếng (công khai) tuyên bố điều gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “всеуслышание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)