всецело
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всецело
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsecélo |
| khoa học | vsecelo |
| Anh | vsetselo |
| Đức | wsezelo |
| Việt | vxetxelo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
всецело
- Hoàn toàn.
- он всецело поглощён чем-л. — anh ấy để toàn tâm toàn ý vào việc gì (để hết tâm trí vào việc gì)
- я был всецело предоставлен самому себе — người ta đã để cho tôi hoàn toàn hành động
- я всецело на его стороне — tôi hoàn toàn ủng hộ anh ấy, tôi đứng hẳn về phía anh ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “всецело”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)