вскользь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
вскользь
- (Một cách) Thoáng qua, lướt qua, phớt qua, sơ qua, qua loa, qua.
- заметить вскользь — nhận xét qua, đề cập sơ qua
- упомянуть вскользь — nhắc qua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вскользь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)