вскрикнуть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вскрикнуть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vskríknut' |
| khoa học | vskriknut' |
| Anh | vskriknut |
| Đức | wskriknut |
| Việt | vxcricnut |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вскрикнуть Hoàn thành
- Xem вскрикивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вскрикнуть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)