всмятку
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всмятку
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsmjátku |
| khoa học | vsmjatku |
| Anh | vsmyatku |
| Đức | wsmjatku |
| Việt | vxmiatcu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
всмятку
- :
- яйцо всмятку — trứng la-coóc
- сварить яйцо всмятку — luộc trứng la-coóc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “всмятку”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)