вступить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вступить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vstupít' |
| khoa học | vstupit' |
| Anh | vstupit |
| Đức | wstupit |
| Việt | vxtupit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вступить Hoàn thành
- Xem вступать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вступить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)