входной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của входной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vhodnój |
| khoa học | vxodnoj |
| Anh | vkhodnoy |
| Đức | wchodnoi |
| Việt | vkhođnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
входной
- (Để) Vào.
- входная дверь — cửa vào
- входная плата — tiền vào cửa
- входной билет — vé vào cửa
- входное отверстие — lỗ vào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “входной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)