вчера
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вчера
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | včerá |
| khoa học | včera |
| Anh | vchera |
| Đức | wtschera |
| Việt | vtrera |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вчера
- (Ngày) Hôm qua.
- вчера вечером — chiều [hôm] qua. tối [hôm] qua
- вчера ночью — đêm [hôm] qua
- вчера утром — sáng [hôm] qua
- в знач. сущ. с. нескл. — hôm qua, quá khứ, dĩ vãng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вчера”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)