выездной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выездной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vyjezdnój |
| khoa học | vyezdnoj |
| Anh | vyyezdnoy |
| Đức | wyjesdnoi |
| Việt | vyiedđnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
выездной
- :
- выездная виза — [sự] thị thực xuất cảnh
- выездная сессия суда — phiên tòa lưu động (xử tại chỗ, xử tại trận)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выездной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)