выкормить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выкормить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výkormit' |
| khoa học | vykormit' |
| Anh | vykormit |
| Đức | wykormit |
| Việt | vycormit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выкормить Hoàn thành
- Xem выкармливать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выкормить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)