вылечить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вылечить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výlečit' |
| khoa học | vylečit' |
| Anh | vylechit |
| Đức | wyletschit |
| Việt | vyletrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вылечить Hoàn thành
- Xem вылечивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вылечить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)