выморочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выморочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výmoročnyj |
| khoa học | vymoročnyj |
| Anh | vymorochny |
| Đức | wymorotschny |
| Việt | vymorotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
выморочный
- :
- выморочное имущество — юр. — tài sản không người thừa kế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выморочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)