вынос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вынос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výnos |
| khoa học | vynos |
| Anh | vynos |
| Đức | wynos |
| Việt | vynox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вынос gđ
- :
- вынос тела состоится в — 12 часов — lễ đưa tang (đưa ma, đưa đám) cử hành lúc 12 giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вынос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)