выполнить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выполнить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výpolnit' |
| khoa học | vypolnit' |
| Anh | vypolnit |
| Đức | wypolnit |
| Việt | vypolnit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выполнить Hoàn thành
- Xem выполнять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выполнить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)