выпучить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выпучить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výpučit' |
| khoa học | vypučit' |
| Anh | vypuchit |
| Đức | wyputschit |
| Việt | vyputrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выпучить Thể chưa hoàn thành
- :
- выпучить глаза — разг. — trố mắt, trố mắt nhìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выпучить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)