выровняться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выровняться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výrovnjat'sja |
| khoa học | vyrovnjat'sja |
| Anh | vyrovnyatsya |
| Đức | wyrownjatsja |
| Việt | vyrovniatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выровняться Hoàn thành
- Xem выравниваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выровняться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)