выручить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выручить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výručit' |
| khoa học | vyručit' |
| Anh | vyruchit |
| Đức | wyrutschit |
| Việt | vyrutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выручить Hoàn thành
- Xem выручать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выручить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)