выселиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của выселиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výselit'sja |
| khoa học | vyselit'sja |
| Anh | vyselitsya |
| Đức | wyselitsja |
| Việt | vyxelitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выселиться Hoàn thành
- Xem выселяться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выселиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)