высморкать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высморкать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výsmorkat' |
| khoa học | vysmorkat' |
| Anh | vysmorkat |
| Đức | wysmorkat |
| Việt | vyxmorcat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
высморкать Hoàn thành
- :
- высморкать нос — hỉ (xì, xỉ) mũi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высморкать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)