высушить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высушить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výsušit' |
| khoa học | vysušit' |
| Anh | vysushit |
| Đức | wysuschit |
| Việt | vyxusit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
высушить Hoàn thành
- Xem сушить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “высушить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)