выходец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выходец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výhodec |
| khoa học | vyxodec |
| Anh | vykhodets |
| Đức | wychodez |
| Việt | vykhođetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]выходец gđ
- :
- его родители выходцы из... — bố mẹ anh ấy xuất thân là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выходец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)