вычесть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của вычесть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výčest' |
| khoa học | vyčest' |
| Anh | vychest |
| Đức | wytschest |
| Việt | vytrext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-7as вычесть chưa h.thành
- Xem вычитать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вычесть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)