вычислить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вычислить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výčislit' |
| khoa học | vyčislit' |
| Anh | vychislit |
| Đức | wytschislit |
| Việt | vytrixlit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вычислить Hoàn thành
- Xem вычислять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вычислить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)