вязкость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вязкость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vjázkost' |
| khoa học | vjazkost' |
| Anh | vyazkost |
| Đức | wjaskost |
| Việt | viadcoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вязкость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вязкость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)