габардин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của габардин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gabardín |
| khoa học | gabardin |
| Anh | gabardin |
| Đức | gabardin |
| Việt | gabarđin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
габардин gđ
- (Vải) Gabacđin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “габардин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)