газета
Giao diện
Xem thêm: ґазета
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Belarus
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- газэ́та (hazéta) — Taraškievica
- ґазэ́та (gazéta) — Taraškievica, hiếm
- hazeta, gazeta, hazieta, gazieta — Łacinka
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]газе́та (hazjéta) gc bđv (gen. газе́ты, nom. số nhiều газе́ты, gen. số nhiều газе́т, tính từ quan hệ газе́тны, dạng giảm nhẹ nghĩa газе́тка)
Biến cách
[sửa]Biến cách của газе́та (danh từ bất động vật trọng âm a trọng âm a)
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | газе́та hazjéta |
газе́ты hazjéty |
| sinh cách | газе́ты hazjéty |
газе́т hazjét |
| dữ cách | газе́це hazjécje |
газе́там hazjétam |
| đối cách | газе́ту hazjétu |
газе́ты hazjéty |
| cách công cụ | газе́тай, газе́таю hazjétaj, hazjétaju |
газе́тамі hazjétami |
| định vị cách | газе́це hazjécje |
газе́тах hazjétax |
| dạng đếm | — | газе́ты1 hazjéty1 |
1Dùng với các số 2, 3, 4 và lớn hơn 20 tận cùng là 2, 3, 4.
Tham khảo
[sửa]- “газета”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]газе́та (gazéta) gc
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]газета (gazeta) gc
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | газета (gazeta) | газети (gazeti) |
| xác định (không chỉ rõ) |
газетата (gazetata) | газетите (gazetite) |
| xác định (gần người nói) |
газетава (gazetava) | газетиве (gazetive) |
| xác định (xa người nói) |
газетана (gazetana) | газетине (gazetine) |
| hô cách | газето (gazeto) | газети (gazeti) |
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]газе́та (gazéta) gc bđv (sinh cách газе́ты, danh cách số nhiều газе́ты, sinh cách số nhiều газе́т, tính từ quan hệ газе́тный, giảm nhẹ газе́тка, nghĩa xấu газетёнка)
- Báo viết.
- 1857, Лев Толстой [Leo Tolstoy], “Глава XIII”, trong Юность:
- С Кузне́цкого моста́ я зае́хал в конди́терскую на Тверско́й и, хотя́ жела́л притвори́ться, что меня́ в конди́терской преиму́щественно интересу́ют газе́ты, не мог удержа́ться и на́чал есть оди́н сла́дкий пирожо́к за други́м.
- S Kuznéckovo mostá ja zajéxal v kondíterskuju na Tverskój i, xotjá želál pritvorítʹsja, što menjá v kondíterskoj preimúščestvenno interesújut gazéty, ne mog uderžátʹsja i náčal jestʹ odín sládkij pirožók za drugím.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- 1973, Михаил Булгаков [Mikhail Bulgakov], “Глава XVIII. Неудачливые визитёры”, trong Мастер и Маргарита:
- Объявле́ния в газе́тах об обме́не кварти́ры на Институ́тской у́лице в Ки́еве на ме́ньшую пло́щадь в Москве́ не дава́ли никако́го результа́та.
- Obʺjavlénija v gazétax ob obméne kvartíry na Institútskoj úlice v Kíjeve na ménʹšuju plóščadʹ v Moskvé ne daváli nikakóvo rezulʹtáta.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Hậu duệ
- → Tiếng Azerbaijan: qəzet
- → Tiếng Bashkir: гәзит (gəzit)
- → Tiếng Buryat: газетэ (gazjete)
- → Tiếng Dolgan: газета (gazeta)
- → Tiếng Evenk: газе̄та (gazēta)
- → Tiếng Bezhta: газит (gazit)
- → Tiếng Gruzia: გაზეთი (gazeti)
- → Tiếng Kalmyk: газет (gazet)
- → Tiếng Kazakh:
- → Tiếng Khakas: газета (gazeta)
- → Tiếng Kyrgyz: гезит (gezit)
- → Tiếng Sami Kildin: газет (gaz’et)
- → Tiếng Sami Skolt: gaʹzaat
- → Tiếng Nam Altai: газет (gazet)
- → Tiếng Tajik: газета (gazeta)
- → Tiếng Tatar: газет (ğazet), гәзит (gäzit)
- → Tiếng Turkmen: gazet
- → Tiếng Duy Ngô Nhĩ:
- → Tiếng Uzbek: gazeta
- → Tiếng Yakut: хаһыат (qahıat)
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ґазе́та (gazéta) — kiều dân; trước 1933
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp gazette.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]газе́та (hazéta) gc bđv (gen. газе́ти, nom. số nhiều газе́ти, gen. số nhiều газе́т, tính từ quan hệ газе́тний, dạng giảm nhẹ nghĩa газе́тка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | газе́та hazéta |
газе́ти hazéty |
| gen. | газе́ти hazéty |
газе́т hazét |
| dat. | газе́ті hazéti |
газе́там hazétam |
| acc. | газе́ту hazétu |
газе́ти hazéty |
| ins. | газе́тою hazétoju |
газе́тами hazétamy |
| loc. | газе́ті hazéti |
газе́тах hazétax |
| voc. | газе́то hazéto |
газе́ти hazéty |
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “газета”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “газета”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus
- Danh từ tiếng Belarus
- Danh từ giống cái tiếng Belarus
- Danh từ bất động vật tiếng Belarus
- Danh từ có giống cái cứng tiếng Belarus
- Danh từ có giống cái cứng trọng âm a tiếng Belarus
- Danh từ có trọng âm a tiếng Belarus
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛtɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛtɐ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Bulgari
- Từ có hậu tố -ета tiếng Bulgari
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống cái tiếng Macedoni
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Macedoni
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Nga
- Từ tiếng Nga có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Dolgan
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống cái tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form nouns
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
