газированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của газированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gaziróvannyj |
| khoa học | gazirovannyj |
| Anh | gazirovanny |
| Đức | gasirowanny |
| Việt | gadirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
газированный
- :
- газированная вода — nước hơi (có ga, có chất khí)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “газированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)