газифицировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của газифицировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gazificírovat' |
| khoa học | gazificirovat' |
| Anh | gazifitsirovat |
| Đức | gasifizirowat |
| Việt | gadiphitxirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
газифицировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “газифицировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)