газопроводчик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của газопроводчик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gazoprovódčik |
| khoa học | gazoprovodčik |
| Anh | gazoprovodchik |
| Đức | gasoprowodtschik |
| Việt | gadoprovođtric |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
газопроводчик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “газопроводчик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)