галантерейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của галантерейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | galanteréjnyj |
| khoa học | galanterejnyj |
| Anh | galantereyny |
| Đức | galantereiny |
| Việt | galantereiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
галантерейный
- (Thuộc về) Tạp hóa.
- галантерейные товарый — tạp hóa
- галантерейный магазин — hiệu tạp hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “галантерейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)