гарпунщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гарпунщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garpúnščik |
| khoa học | garpunščik |
| Anh | garpunshchik |
| Đức | garpunschtschik |
| Việt | garpunsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гарпунщик gđ
- Xem гарпунёр
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гарпунщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)