гектограф
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гектограф
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gektógraf |
| khoa học | gektograf |
| Anh | gektograf |
| Đức | gektograf |
| Việt | ghectograph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гектограф gđ
- Máy in tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гектограф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)