гелий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гелий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gélij |
| khoa học | gelij |
| Anh | geli |
| Đức | geli |
| Việt | geli |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]гелий gđ (,хим.)
- Hêli.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гелий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)