генерал-полковник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]генера́л-полко́вник (generál-polkóvnik) gđ đv (sinh cách генера́л-полко́вника, danh cách số nhiều генера́л-полко́вники, sinh cách số nhiều генера́л-полко́вников)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | генера́л-полко́вник generál-polkóvnik |
генера́л-полко́вники generál-polkóvniki |
| sinh cách | генера́л-полко́вника generál-polkóvnika |
генера́л-полко́вников generál-polkóvnikov |
| dữ cách | генера́л-полко́внику generál-polkóvniku |
генера́л-полко́вникам generál-polkóvnikam |
| đối cách | генера́л-полко́вника generál-polkóvnika |
генера́л-полко́вников generál-polkóvnikov |
| cách công cụ | генера́л-полко́вником generál-polkóvnikom |
генера́л-полко́вниками generál-polkóvnikami |
| giới cách | генера́л-полко́внике generál-polkóvnike |
генера́л-полко́вниках generál-polkóvnikax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/03/2005), “генерал-полковник”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
